Looking up...
Đắt tiền, tốn kém, có giá trị cao.
This medicine is costly, but it's effective.
Thuốc này rất đắt, nhưng hiệu quả.
A costly mistake could ruin the project.
Một sai lầm đắt giá có thể phá hủy dự án.
Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn.
Từ 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của một vật hoặc dịch vụ.
'Costly' và 'expensive' có nghĩa gần giống, nhưng 'costly' thường dùng để mô tả chi phí cao hơn và có ý nghĩa mạnh hơn.
Từ tiếng Anh 'costly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'costli', từ 'cost' (chi phí) + hậu tố '-ly' (tính từ).
Thường dùng để mô tả chi phí cao hoặc giá trị lớn của một vật, dịch vụ hoặc hành động.