expensive
/ɪkˈspɛnsɪv/adjective★Trung cấp— đắt tiền
thông thường
Có giá trị cao, đắt tiền
Luxury watches are very expensive.
Đồng hồ sang trọng rất đắt tiền.
💡
Thường dùng để mô tả giá cao của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'expensive' thường dùng để mô tả giá cao của hàng hóa hoặc dịch vụ, không dùng để mô tả người hoặc sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nên dùng 'expensive' để mô tả người hoặc sự kiện, chỉ dùng cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expensivus', có nghĩa là 'tốn kém'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả giá cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc trải nghiệm.
Phân tích từ
ex
ra ngoài
prefixpens
tốn kém
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt