Looking up...
Gây chết hoặc nguy hiểm đến tính mạng.
The disease is deadly if left untreated.
Bệnh này gây chết nếu không được điều trị.
He has a deadly aim with a rifle.
Anh ta bắn súng rất chính xác.
Có thể dùng để mô tả sự nguy hiểm hoặc sự chính xác cao.
Rất mạnh mẽ hoặc có tác động lớn.
She has a deadly sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước rất mạnh mẽ.
The team has a deadly combination of skills.
Đội có một sự kết hợp kỹ năng rất mạnh mẽ.
Dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc hiệu quả cao.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'gây chết' và 'mạnh mẽ'.
Nghĩa chính của từ này là 'gây chết' hoặc 'nguy hiểm đến tính mạng'.
Từ gốc tiếng Anh 'deadly' bắt nguồn từ 'dead' (chết) + hậu tố '-ly' (tính từ).
Từ này thường dùng để mô tả sự nguy hiểm đến tính mạng hoặc sự mạnh mẽ.