inexpensive
/ɪnɪnˈspɛnsɪv/adjective★Trung cấp— không đắt
thông thường
Có giá thấp; không tốn kém.
She bought an inexpensive dress for the party.
Cô ấy mua một chiếc váy không đắt cho buổi tiệc.
💡
Thường dùng để mô tả giá cả thấp, không mang nghĩa tiêu cực như 'cheap'.
Cụm từ kết hợp
inexpensive pricegiá không đắtinexpensive optionlựa chọn không đắt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Chọn từ phù hợp
Khi muốn nhấn mạnh giá thấp mà không muốn gây ấn tượng tiêu cực, dùng 'inexpensive' thay vì 'cheap'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'very inexpensive'
Tránh kết hợp 'very' với 'inexpensive' vì 'in-' đã mang nghĩa phủ định.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiền tố 'in-' (phủ định) + 'expensive' (đắt).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để nói về giá cả thấp; tránh dùng với trạng từ mạnh như 'very inexpensive' vì tạo nhấn mạnh thừa.
Phân tích từ
in-
không, phủ định
prefixexpensive
đắt
rootTừ Điển Anh Việt