dearth

/dɜːrθ/
nounTrung cấp sự thiếu hụt
trang trọng

Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

There is a dearth of affordable housing in the city.

Thành phố này đang thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.

The dearth of information made it difficult to make a decision.

Sự thiếu thông tin khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng hoặc có tác động lớn.

Cụm từ kết hợp

a dearth ofsự thiếu hụt

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'dearth' với 'death' (cái chết).

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'derthe', có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'khó khăn trong việc tìm kiếm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dearth' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường đi kèm với 'a dearth of' để chỉ sự thiếu hụt.

Từ Điển Anh Việt