dealer

/ˈdiːləʳ/
nounTrung cấp người bán hàng
thông thường

Người bán hàng hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc buôn bán.

She works as a real estate dealer.

Cô ấy làm việc như một người bán bất động sản.

💡

Thường được sử dụng để chỉ người bán hàng chuyên nghiệp hoặc trong lĩnh vực kinh doanh.

⚖️Luật
thông thường

Người buôn lậu hoặc buôn bán hàng hóa bất hợp pháp.

The police arrested a drug dealer in the neighborhood.

Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn ma túy trong khu vực.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

car dealerngười bán xe hơidrug dealerngười buôn ma túyreal estate dealerngười bán bất động sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deal withđộng từ cụm
xử lý, đối phó với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'dealer' có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng từ này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'deal' (buôn bán) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dealer' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ người bán hàng hợp pháp đến người buôn lậu.

Phân tích từ

deal
buôn bán
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt