deal
/diːl/Một thỏa thuận, giao dịch hoặc thỏa thuận kinh doanh.
They made a great deal on the new car.
Họ đã có một thỏa thuận tốt về chiếc xe mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'deal' thường đề cập đến một thỏa thuận mua bán hoặc hợp đồng.
Một giao dịch tài chính hoặc thương mại.
The company closed a major deal with a foreign investor.
Công ty đã hoàn thành một giao dịch lớn với một nhà đầu tư nước ngoài.
Trong tài chính, 'deal' có thể đề cập đến một giao dịch lớn hoặc một thỏa thuận đầu tư.
Một thỏa thuận pháp lý hoặc hợp đồng.
The lawyer negotiated a favorable deal for his client.
Luật sư đã thương lượng một thỏa thuận thuận lợi cho khách hàng của mình.
Trong pháp lý, 'deal' thường đề cập đến một thỏa thuận hợp đồng hoặc một thỏa thuận pháp lý.
Xử lý hoặc đối phó với một vấn đề hoặc tình huống.
How are you dealing with the stress?
Bạn đang xử lý căng thẳng như thế nào?
Trong ngữ cảnh thông thường, 'deal' có thể được sử dụng như một động từ để chỉ cách xử lý một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'deal' trong kinh doanh
Khi sử dụng 'deal' trong ngữ cảnh kinh doanh, hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến một thỏa thuận hoặc giao dịch cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'deal' và 'agreement'
'Deal' thường đề cập đến một thỏa thuận kinh doanh hoặc tài chính, trong khi 'agreement' có thể đề cập đến bất kỳ thỏa thuận nào, bao gồm cả thỏa thuận pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dælan', có nghĩa là 'chia, phân phối'. Nó đã phát triển để chỉ một thỏa thuận hoặc giao dịch.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'deal' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh và tài chính, nó thường đề cập đến một thỏa thuận hoặc giao dịch. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ cách xử lý một vấn đề.