Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

debate

/dɪˈbeɪt/
noun, verb★Trung cấp— trò thảo luận, tranh luận
trang trọngthông thường

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận giữa các bên để trao đổi ý kiến, lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

The two candidates engaged in a heated debate on national television.

Hai ứng cử viên đã tham gia một cuộc tranh luận gay go vào trên truyền hình quốc gia.

💡

Thường diễn ra trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

trang trọngthông thường

Để tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề, thường với sự tham gia của nhiều bên.

We debated the pros and cons of the new policy for hours.

Chúng tôi đã tranh luận về những ưu điểm và nhược điểm của chính sách mới trong nhiều giờ.

💡

Có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động tranh luận.

Cụm từ kết hợp

to have a debateđể có một cuộc tranh luậnto engage in a debateđể tham gia vào một cuộc tranh luậnto win a debateđể thắng một cuộc tranh luận

Từ đồng nghĩa

discussionargumentdisputedialoguecontroversy

Từ trái nghĩa

agreementconsensusharmony

Cụm từ liên quan

to be up for debatecụm từ
để được thảo luận hoặc tranh luận
to settle a debatecụm từ
để giải quyết một cuộc tranh luận

💡Mẹo hay

Sử dụng 'debate' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc họp, cuộc thi tranh luận, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'debate' và 'discussion'

'Debate' thường có tính chất tranh luận hơn so với 'discussion', nơi các bên thường lập luận cho hoặc chống lại một vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'debattre', có nghĩa là 'để đánh bại' hoặc 'để tranh luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc tranh luận công khai. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'từ, ra'
prefix
+
-bate
từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là 'đánh, đánh bại'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.