deal with

/diːl wɪð/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.
Nghĩa đen
Giải quyết với
Phân tích nghĩa đen
dealgiải quyết+withvới
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người nói: 'Chúng ta cần deal with this problem right now.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
trang trọngthông thường

Xử lý hoặc giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó

We need to deal with this problem immediately.

Chúng ta cần xử lý vấn đề này ngay lập tức.

She's good at dealing with difficult customers.

Cô ấy giỏi trong việc giải quyết với khách hàng khó tính.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

deal with the consequenceschịu hậu quảdeal with someoneđối phó với ai đódeal with a situationgiải quyết một tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deal with itcụm từ
giải quyết vấn đề đó
can't deal withcụm từ
không thể đối phó với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'deal with' khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 'deal with' khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'deal' có nghĩa là 'giải quyết' và 'with' là 'với', kết hợp lại có nghĩa là 'giải quyết với' hoặc 'đối phó với'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Phân tích từ

deal
giải quyết
root
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt