Looking up...
Không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có lợi ích gì cả.
His advice was worthless in this situation.
Lời khuyên của anh ấy vô giá trị trong tình huống này.
She felt worthless after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy vô giá trị sau khi rớt bài kiểm tra.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, ý kiến hoặc người không có giá trị hoặc không có ý nghĩa.
Từ 'worthless' thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cái gì đó hoàn toàn không có giá trị.
Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và hậu tố '-less' (không có).
Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, ý kiến hoặc người không có giá trị hoặc không có ý nghĩa. Có thể dùng để chỉ cảm xúc của một người khi cảm thấy không được trọng視.