Loading...
Loading...
Việc gia hạn thời hạn nộp hoặc thời hạn hoàn thành một nhiệm vụ, thường được sử dụng trong kinh doanh và pháp lý.
The company requested a deadline extension for the project.
Công ty yêu cầu gia hạn thời hạn cho dự án.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần thêm thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.
Việc gia hạn thời hạn trong các thủ tục pháp lý hoặc hợp đồng.
The lawyer filed a motion for a deadline extension to submit the evidence.
Luật sư đã nộp một yêu cầu gia hạn thời hạn để trình bày bằng chứng.
Quan trọng trong các trường hợp cần thêm thời gian để chuẩn bị hoặc thu thập tài liệu.
Trong kinh doanh, việc gia hạn thời hạn có thể giúp các công ty có thêm thời gian để hoàn thành dự án hoặc đáp ứng các yêu cầu.
Từ 'deadline' có nguồn gốc từ việc đánh dấu thời hạn cuối cùng trên một tờ giấy, và 'extension' có nghĩa là sự kéo dài hoặc mở rộng.
Cần sử dụng chính xác trong các tình huống kinh doanh và pháp lý để tránh nhầm lẫn.