contradict

/ˌkɒntrəˈdɪkt/
phản bác

His statement contradicts the evidence.

Lời khai của anh ấy phản bác bằng chứng.


trang trọng

Nói hoặc làm trái ngược với một tuyên bố hoặc hành động khác, thường để chỉ ra sự mâu thuẫn.

The witness's testimony contradicted the defendant's alibi.

Lời khai của nhân chứng phản bác lời biện hộ của bị cáo.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.

thông thường

Làm cho một ý kiến hoặc lập luận trở nên không hợp lý hoặc không chính xác.

Her argument contradicts common sense.

Lý luận của cô ấy phản bác lý trí thông thường.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

contradict oneselfphản bác chính mìnhcontradict the evidencephản bác bằng chứng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

contradict oneselfcụm từ
phản bác chính mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng từ này để chỉ ra sự mâu thuẫn rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là không đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contradicere', từ 'contra' (trái ngược) và 'dicere' (nói).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Phân tích từ

contra
trái ngược
prefix
+
dict
nói
root
Từ Điển Anh Việt