continue without cutting ties

duy trì quan hệ

Even after the argument, they decided to continue without cutting ties and work together on the project.

Ngay cả sau cuộc tranh cãi, họ quyết định duy trì quan hệ và cùng nhau làm dự án.


thông thường

Tiếp tục mối quan hệ hoặc tương tác mà không chấm dứt hoàn toàn.

After the disagreement, they chose to continue without cutting ties for the sake of their long-term collaboration.

Sau bất đồng, họ chọn duy trì quan hệ vì lợi ích hợp tác lâu dài.

She didn’t want to cut him off completely, so they agreed to continue without cutting ties.

Cô ấy không muốn cắt đứt hẳn mối quan hệ, nên họ thống nhất duy trì quan hệ.

Thường dùng trong bối cảnh mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc hợp tác cần tiếp tục dù có xung đột.

Cụm từ liên quan

keep the door opencụm từ
giữ cơ hội cho tương lai
stay on good termscụm từ
duy trì mối quan hệ tốt đẹp

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thực tế

Cụm từ này hữu ích khi nói về việc duy trì mối quan hệ cá nhân hoặc hợp tác công việc sau xung đột. Ví dụ: 'Sau khi tranh cãi, họ quyết định tiếp tục dự án mà không cắt đứt quan hệ.'

Ghi chú sử dụng

Cụm từ nhấn mạnh sự kiên nhẫn và quyết tâm giữ gìn mối quan hệ dù có khó khăn. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc gia đình.

Phân tích từ

continue
tiếp tục
root
+
without
không
preposition
+
cutting ties
cắt đứt quan hệ
phrase
Từ Điển Anh Việt