Looking up...
Bác bỏ, phủ nhận một lập luận, tuyên bố hoặc bằng chứng bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận phản bác.
The scientist refuted the theory with new data.
Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết bằng dữ liệu mới.
Thường đi kèm với giới từ 'against' (refute ... against).
Từ tiếng Latin 'refutare' (re- 'lại' + futare 'đánh trả'), nghĩa gốc là 'đánh trả, bác bỏ'.
Dùng trong văn viết, thường để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc lập luận phản bác một quan điểm đã được đưa ra.