contrary to

/ˈkɒntrəri tuː/
phraseTrung cấp ngược lại với
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự trái ngược, không đồng ý hoặc khác biệt với một điều gì đó.

The results were contrary to our expectations.

Kết quả đã trái ngược với mong đợi của chúng tôi.

Contrary to popular belief, the Earth is not flat.

Ngược lại với sự tin tưởng phổ biến, trái đất không phải là hình bình phẳng.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Cụm từ kết hợp

contrary to popular beliefngược lại với sự tin tưởng phổ biếncontrary to expectationsngược lại với mong đợicontrary to the evidencengược lại với bằng chứng

Cụm từ liên quan

in contrast tocụm từ
để nhấn mạnh sự khác biệt
opposite tocụm từ
trái ngược với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng 'contrary to' trong văn bản để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'contrary to' khi muốn nhấn mạnh sự trái ngược hoặc khác biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'contrary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrarius', có nghĩa là 'trái ngược'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Phân tích từ

contrary
trái ngược
root
+
to
đến, với
preposition
Từ Điển Anh Việt