contradiction

/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/
💡 sự mâu thuẫn

His statement is full of contradictions.

Lời tuyên bố của anh ấy đầy mâu thuẫn.


trang trọng

sự mâu thuẫn giữa hai điều, ý kiến, hoặc sự kiện

There is a contradiction between what he says and what he does.

Có sự mâu thuẫn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.

The report contains several contradictions.

Báo cáo này chứa đựng vài điểm mâu thuẫn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

in contradiction totrái ngược vớilogical contradictionmâu thuẫn logiccontradiction in termstự mâu thuẫn (trong thuật ngữ)

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'contradiction' và 'conflict'

'Contradiction' nhấn mạnh sự mâu thuẫn về mặt logic hoặc tuyên bố, trong khi 'conflict' chỉ sự xung đột chung chung (có thể là vật lý, tình cảm, hoặc xã hội).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Sau 'contradiction' thường dùng giới từ 'between' (giữa) hoặc 'to' (đối với). Ví dụ: 'a contradiction between theory and practice' (mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế).

📖Nguồn gốc từ

Từ Latin *contradictio*, từ *contradicere* (phản đối), gồm *contra-* (chống lại) + *dicere* (nói).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự xung đột giữa hai ý tưởng, tuyên bố, hoặc hành động. Không dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ nhặt.

Phân tích từ

contra-
chống lại, ngược lại
prefix
+
-dict-
nói
root
+
-ion
hậu tố chỉ sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt