contrarian

/kənˈtrɛəriən/
nounTrung cấp
thông thường

Người có quan điểm trái ngược với đa số, thường phản đối hoặc chống lại ý kiến phổ biến.

She's known as a contrarian in politics, always challenging mainstream views.

Cô ấy được biết đến là một người trái ngược trong chính trị, luôn thách thức các quan điểm chính thống.

💡

Thường dùng để mô tả người có tư duy độc lập, không theo luồng chính.

Cụm từ kết hợp

contrarian investornhà đầu tư trái ngược với đa sốcontrarian viewquan điểm trái ngược với đa số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả người có tư duy độc lập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contra' (trái ngược) + hậu tố '-arian' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả người có tư duy độc lập.

Phân tích từ

contra
trái ngược
prefix
+
-arian
người
suffix
Từ Điển Anh Việt