Looking up...
Can you confirm the meeting time?
Bạn có thể xác nhận thời gian họp không?
Xác nhận một thông tin, sự thật hoặc sự đồng ý.
The doctor confirmed the diagnosis.
Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán.
Please confirm your attendance.
Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đảm bảo sự chính xác hoặc sự đồng ý.
Từ 'confirm' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'confirm' khi bạn muốn xác nhận một thông tin hoặc sự thật.
Từ gốc Latin 'confirmare', có nghĩa là 'để làm vững chắc' hoặc 'để củng cố'.
Trong tiếng Anh, 'confirm' thường được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.