Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confirm

confirm

/kənˈfɜːrm/
xác nhận

Can you confirm the meeting time?

Bạn có thể xác nhận thời gian họp không?


trang trọngthông thường

Xác nhận một thông tin, sự thật hoặc sự đồng ý.

The doctor confirmed the diagnosis.

Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán.

Please confirm your attendance.

Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đảm bảo sự chính xác hoặc sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

confirm a reservationxác nhận một cuộc đặt chỗconfirm an appointmentxác nhận một cuộc hẹnconfirm a factxác nhận một sự thật

Từ đồng nghĩa

verifyvalidatecorroboratesubstantiate

Từ trái nghĩa

denydisprovereject

Cụm từ liên quan

confirm or denycụm từ
xác nhận hoặc phủ nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'confirm' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'confirm' khi bạn muốn xác nhận một thông tin hoặc sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confirmare', có nghĩa là 'để làm vững chắc' hoặc 'để củng cố'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'confirm' thường được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-firm
vững chắc
root
+
-are
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.