Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contractor

contractor

/kənˈtræk.tər/
người thợ hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án

The contractor built the house in six months.

Người thợ đã xây nhà trong sáu tháng.


trang trọng

Một người hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án hoặc công việc cụ thể, thường trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật hoặc dịch vụ.

We hired a contractor to renovate our kitchen.

Chúng tôi đã thuê một người thợ để cải tạo bếp của chúng tôi.

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

general contractorngười thợ tổngsubcontractorngười thợ phụindependent contractorngười thợ độc lập

Từ đồng nghĩa

builderbuilderservice provider

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'contractor' thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và dịch vụ. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contractor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contractus', có nghĩa là 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'contractor' thường được sử dụng để chỉ người hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án hoặc công việc cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người thợ' hoặc 'công ty thợ'.

Phân tích từ

contract
hợp đồng
root
+
-or
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.