Loading...
Loading...
Hợp đồng là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên để thực hiện một công việc nhất định.
The company signed a contract with the supplier.
Công ty đã ký hợp đồng với nhà cung cấp.
Trong lĩnh vực luật, hợp đồng thường được sử dụng để quy định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Hợp đồng là một tài liệu pháp lý thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên.
The contract outlines the terms and conditions of the partnership.
Hợp đồng nêu rõ các điều khoản và điều kiện của quan hệ đối tác.
Trong kinh doanh, hợp đồng giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên.
Thuật ngữ 'contract' cũng có thể dùng để chỉ một bản thỏa thuận hoặc một hợp đồng cụ thể.
I'm going to review the contract before signing it.
Tôi sẽ xem xét hợp đồng trước khi ký nó.
Trước khi ký hợp đồng, hãy đảm bảo rằng bạn đã đọc và hiểu rõ tất cả các điều khoản và điều kiện.
Từ 'contract' xuất phát từ tiếng Latinh 'contractum', có nghĩa là 'một sự thỏa thuận'.
Cần sử dụng hợp đồng một cách cẩn thận và rõ ràng để tránh hiểu lầm và tranh chấp.