contract
/ˈkɒntrækt/Một thỏa thuận pháp lý giữa các bên, quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
The contract specifies the payment terms and delivery schedule.
Hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán và lịch trình giao hàng.
Trong pháp lý, hợp đồng phải có các yếu tố cơ bản như đồng thuận, đối tượng hợp pháp và mục đích hợp pháp.
Một thỏa thuận kinh doanh giữa các bên, thường có giá trị pháp lý.
The company signed a contract with a new supplier.
Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới.
Trong kinh doanh, hợp đồng thường được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng hợp đồng
Hợp đồng là một công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên trong một giao dịch. Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ nội dung của hợp đồng trước khi ký.
⚡Quy tắc vàng
Quyền và nghĩa vụ
Mỗi bên trong một hợp đồng đều có quyền và nghĩa vụ cụ thể. Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các điều khoản trước khi ký hợp đồng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus', nghĩa là 'được rút gọn' hoặc 'được hợp đồng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'contract' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'hợp đồng' được sử dụng rộng rãi trong cả hai ngữ cảnh này.