Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

corroborate

/kəˈrɒbəreɪt/
verb★Trung cấp— xác nhận
trang trọng

xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó bằng bằng chứng hoặc thông tin bổ sung

The data from the experiment corroborates the hypothesis.

Dữ liệu từ thí nghiệm xác nhận giả thuyết.

Her testimony corroborates the victim's account of the incident.

Lời khai của cô ấy xác nhận lời kể của nạn nhân về vụ việc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc học thuật để chỉ việc củng cố một tuyên bố bằng bằng chứng.

Cụm từ kết hợp

corroborate a theoryxác nhận một lý thuyếtcorroborate evidencebằng chứng xác nhậncorroborate a claimxác nhận một tuyên bố

Từ đồng nghĩa

confirmverifysubstantiatevalidateattest

Từ trái nghĩa

contradictrefutedisprove

💡Mẹo hay

Phân biệt 'corroborate' và 'confirm'

'Corroborate' nhấn mạnh vào việc củng cố bằng chứng hoặc thông tin bổ sung, trong khi 'confirm' có thể dùng cho bất kỳ sự xác nhận nào, dù đơn giản hay phức tạp. Ví dụ: 'The results confirm the theory' (Kết quả xác nhận lý thuyết) nhưng 'The new data corroborates the theory' (Dữ liệu mới củng cố lý thuyết).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'corroborate'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bằng chứng hoặc thông tin mới làm cho tuyên bố ban đầu trở nên đáng tin cậy hơn, chứ không chỉ đơn thuần xác nhận. Thường đi kèm với các từ như 'evidence', 'data', 'testimony', 'findings'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *corroborare* (củng cố, làm mạnh mẽ hơn), gồm tiền tố *cor-* (cùng nhau) + *roborare* (làm mạnh mẽ, từ *robur* nghĩa là 'sức mạnh'). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong luật pháp, nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'collaborate' (hợp tác) hoặc 'correlate' (tương quan).

Phân tích từ

cor-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'tăng cường'
prefix
+
-roborate
từ *roborare* nghĩa là 'làm mạnh mẽ'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.