Looking up...
xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó bằng bằng chứng hoặc thông tin bổ sung
The data from the experiment corroborates the hypothesis.
Dữ liệu từ thí nghiệm xác nhận giả thuyết.
Her testimony corroborates the victim's account of the incident.
Lời khai của cô ấy xác nhận lời kể của nạn nhân về vụ việc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc học thuật để chỉ việc củng cố một tuyên bố bằng bằng chứng.
'Corroborate' nhấn mạnh vào việc củng cố bằng chứng hoặc thông tin bổ sung, trong khi 'confirm' có thể dùng cho bất kỳ sự xác nhận nào, dù đơn giản hay phức tạp. Ví dụ: 'The results confirm the theory' (Kết quả xác nhận lý thuyết) nhưng 'The new data corroborates the theory' (Dữ liệu mới củng cố lý thuyết).
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bằng chứng hoặc thông tin mới làm cho tuyên bố ban đầu trở nên đáng tin cậy hơn, chứ không chỉ đơn thuần xác nhận. Thường đi kèm với các từ như 'evidence', 'data', 'testimony', 'findings'.
Từ tiếng Latin *corroborare* (củng cố, làm mạnh mẽ hơn), gồm tiền tố *cor-* (cùng nhau) + *roborare* (làm mạnh mẽ, từ *robur* nghĩa là 'sức mạnh'). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong luật pháp, nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'collaborate' (hợp tác) hoặc 'correlate' (tương quan).