Looking up...
Diễn ra liên tục mà không có gián đoạn.
She worked continuously for 12 hours without a break.
Cô ấy làm việc liên tục trong 12 giờ mà không nghỉ.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.
Trong toán học, liên tục là một khái niệm mô tả một hàm không có gián đoạn.
A continuous function has no jumps or breaks in its graph.
Một hàm liên tục không có bất kỳ điểm nhảy hoặc gián đoạn nào trên đồ thị của nó.
Trong toán học, liên tục là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết hàm và tích phân.
'Continuous' thường đi với động từ để mô tả một quá trình diễn ra liên tục, ví dụ: 'The machine runs continuously.'
'Continuous' nhấn mạnh sự không gián đoạn, trong khi 'continual' nhấn mạnh sự diễn ra nhiều lần trong một khoảng thời gian.
Từ gốc Latin 'continuus', có nghĩa là 'liên tục, không gián đoạn'.
Trong tiếng Anh, 'continuous' thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc quá trình diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian. Trong toán học, nó có nghĩa là một hàm không có gián đoạn.