Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

continuous

/ˈkɒntɪnjuəs/
adjective★Trung cấp— liên tục
trang trọng

Diễn ra liên tục mà không có gián đoạn.

She worked continuously for 12 hours without a break.

Cô ấy làm việc liên tục trong 12 giờ mà không nghỉ.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.

chuyên ngành

Trong toán học, liên tục là một khái niệm mô tả một hàm không có gián đoạn.

A continuous function has no jumps or breaks in its graph.

Một hàm liên tục không có bất kỳ điểm nhảy hoặc gián đoạn nào trên đồ thị của nó.

💡

Trong toán học, liên tục là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết hàm và tích phân.

Cụm từ kết hợp

continuous improvementsự cải tiến liên tụccontinuous learninghọc tập liên tụccontinuous flowluồng liên tục

Từ đồng nghĩa

uninterruptedconstantongoingpersistent

Từ trái nghĩa

intermittentdiscontinuoussporadic

Cụm từ liên quan

continuous integrationcụm từ
sự tích hợp liên tục (trong phát triển phần mềm)
continuous deliverycụm từ
sự giao hàng liên tục (trong phát triển phần mềm)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'continuous' với động từ

'Continuous' thường đi với động từ để mô tả một quá trình diễn ra liên tục, ví dụ: 'The machine runs continuously.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'continuous' và 'continual'

'Continuous' nhấn mạnh sự không gián đoạn, trong khi 'continual' nhấn mạnh sự diễn ra nhiều lần trong một khoảng thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continuus', có nghĩa là 'liên tục, không gián đoạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'continuous' thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc quá trình diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian. Trong toán học, nó có nghĩa là một hàm không có gián đoạn.

Phân tích từ

continu
liên tục, không gián đoạn
root
+
-ous
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.