appoint

/əˈpɔɪnt/
bổ nhiệm

The company will appoint a new CEO next month.

Công ty sẽ bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới vào tháng tới.


trang trọng

chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ chính thức

The president appointed her as the new ambassador.

Tổng thống đã bổ nhiệm cô ấy làm đại sứ mới.

They appointed a committee to investigate the issue.

Họ đã thành lập một ủy ban để điều tra vấn đề này.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chính trị, doanh nghiệp, hoặc tổ chức.

trang trọng

sắp xếp thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc họp

The meeting was appointed for 3 PM tomorrow.

Cuộc họp đã được sắp xếp vào lúc 3 giờ chiều ngày mai.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự.

Cụm từ kết hợp

appoint someone to a positionbổ nhiệm ai vào vị tríappoint a committeethành lập một ủy banappoint a datesắp xếp ngày giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

appointed timecụm từ
thời gian đã định

Mẹo hay

Phân biệt 'appoint' và 'assign'

'Appoint' thường chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức hoặc chức vụ quan trọng (ví dụ: bổ nhiệm giám đốc). 'Assign' thường dùng để giao nhiệm vụ hoặc công việc (ví dụ: giao nhiệm vụ cho nhân viên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'appoint'?

Dùng 'appoint' khi nói đến việc chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức hoặc chức vụ quan trọng, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'appointen' (thế kỷ 14), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'apointir' (sắp xếp, chuẩn bị), kết hợp từ 'a-' (đến) + 'point' (điểm, vị trí). Ban đầu mang nghĩa 'sắp xếp hoặc chuẩn bị', sau phát triển thành nghĩa 'chỉ định chính thức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

ap-
prefix chỉ sự hướng tới
prefix
+
-point
điểm, vị trí
root
Từ Điển Anh Việt