Loading...
Loading...
Bỏ qua, từ chối hoặc không chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu.
The judge dismissed the case due to lack of evidence.
Thẩm phán đã bỏ qua vụ án vì thiếu bằng chứng.
She dismissed his concerns as irrelevant.
Cô ấy đã từ chối những lo ngại của anh ấy, cho rằng chúng không quan trọng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ việc bác bỏ một vụ kiện.
Cho phép ai đó rời đi hoặc kết thúc một cuộc họp, một buổi làm việc.
The teacher dismissed the class early.
Giáo viên đã cho học sinh về sớm.
He dismissed the meeting after an hour.
Anh ấy đã kết thúc cuộc họp sau một giờ.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc bán chính thức.
Lưu ý rằng 'dismiss' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ.
'Dismiss' là một động từ chuyển, nghĩa là nó thường được sử dụng với một tân ngữ (object).
Từ gốc Latin 'dismissus', từ 'dis-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi').
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc bán chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ một sự từ chối hoặc một quyết định bác bỏ.