dismiss
/dɪˈmɪs/Từ chối hoặc loại bỏ một yêu cầu, đề xuất hoặc người nào đó một cách chính thức hoặc không chính thức.
She dismissed his suggestion without considering it.
Cô ấy đã từ chối đề xuất của anh ấy mà không suy nghĩ.
The manager dismissed the employee for misconduct.
Giám đốc đã sa thải nhân viên vì hành vi vi phạm.
Có thể dùng trong các tình huống chính thức (như trong pháp luật) hoặc không chính thức (như trong cuộc trò chuyện hàng ngày).
Loại bỏ hoặc từ chối một ý tưởng, quan điểm hoặc sự hiện diện của một người.
He dismissed the idea as ridiculous.
Anh ấy đã từ chối ý tưởng đó là vô lý.
She dismissed the rumor with a wave of her hand.
Cô ấy đã bỏ qua tin đồn với một cử chỉ tay.
Thường dùng để miêu tả việc từ chối một cách nhanh chóng hoặc không quan tâm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'dismiss' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng trong tiếng Việt, có thể cần dùng từ khác tùy vào tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
'Dismiss' có hai 's' và một 'm', không phải 'dismis'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dismissus', từ 'dis-' (tách ra) và 'mittere' (gửi đi).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'dismiss' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc sa thải một nhân viên cho đến việc từ chối một đề xuất. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'bỏ qua' hoặc 'từ chối' tùy vào ngữ cảnh.