Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. applied research

applied research

/əˈplaɪd ˈrɪsɜːtʃ/
nghiên cứu ứng dụng

Applied research focuses on solving practical problems.

Nghiên cứu ứng dụng tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.


Công nghệ
chuyên ngành

Nghiên cứu được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tiễn hoặc phát triển sản phẩm, công nghệ mới. Nó thường được thực hiện trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế, kinh doanh và khoa học.

Engineers conduct applied research to improve existing technologies.

Các kỹ sư thực hiện nghiên cứu ứng dụng để cải thiện các công nghệ hiện có.

Medical applied research aims to develop new treatments for diseases.

Nghiên cứu ứng dụng y tế nhằm phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tật.

Khác với nghiên cứu cơ bản (basic research), nghiên cứu ứng dụng có mục đích cụ thể và thường được tài trợ bởi các công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

conduct applied researchthực hiện nghiên cứu ứng dụngapplied research projectdự án nghiên cứu ứng dụngapplied research labphòng thí nghiệm nghiên cứu ứng dụng

Từ đồng nghĩa

practical researchdevelopment researchengineering research

Từ trái nghĩa

basic researchtheoretical research

Cụm từ liên quan

basic researchcụm từ
nghiên cứu cơ bản
development researchcụm từ
nghiên cứu phát triển

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu cơ bản

Nghiên cứu ứng dụng tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, trong khi nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc phát hiện ra các nguyên lý cơ bản mà không có mục đích ứng dụng cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'applied research' khi nói về nghiên cứu có mục đích thực tiễn, chứ không phải nghiên cứu lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ 'applied' (ứng dụng) và 'research' (nghiên cứu) kết hợp để chỉ nghiên cứu có mục đích thực tiễn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'applied research' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh. Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'nghiên cứu ứng dụng'.

Phân tích từ

applied
ứng dụng
adjective
+
research
nghiên cứu
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.