applied research
/əˈplaɪd ˈrɪsɜːtʃ/Nghiên cứu được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tiễn hoặc phát triển sản phẩm, công nghệ mới. Nó thường được thực hiện trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế, kinh doanh và khoa học.
Engineers conduct applied research to improve existing technologies.
Các kỹ sư thực hiện nghiên cứu ứng dụng để cải thiện các công nghệ hiện có.
Medical applied research aims to develop new treatments for diseases.
Nghiên cứu ứng dụng y tế nhằm phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tật.
Khác với nghiên cứu cơ bản (basic research), nghiên cứu ứng dụng có mục đích cụ thể và thường được tài trợ bởi các công ty hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu cơ bản
Nghiên cứu ứng dụng tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, trong khi nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc phát hiện ra các nguyên lý cơ bản mà không có mục đích ứng dụng cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'applied research' khi nói về nghiên cứu có mục đích thực tiễn, chứ không phải nghiên cứu lý thuyết.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'applied' (ứng dụng) và 'research' (nghiên cứu) kết hợp để chỉ nghiên cứu có mục đích thực tiễn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'applied research' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh. Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'nghiên cứu ứng dụng'.