Looking up...
Lửa, hiện tượng cháy hoặc sự phát ra nhiệt và ánh sáng từ sự oxy hóa nhanh chóng của vật liệu.
Fire is essential for cooking and heating.
Lửa là cần thiết để nấu nướng và sưởi ấm.
Trong tiếng Anh, 'fire' cũng có thể dùng như một động từ, nghĩa là 'bắt lửa' hoặc 'bỏ việc'.
Động từ: bắt lửa, gây cháy.
Be careful not to fire the grill too early.
Cẩn thận đừng bắt lửa cho lò nướng quá sớm.
Động từ: sa thải, giải phóng việc làm.
The company fired several employees due to budget cuts.
Công ty đã sa thải một số nhân viên vì cắt giảm ngân sách.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'fire' thường dùng để chỉ việc sa thải nhân viên.
Lưu ý rằng 'fire' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Khi 'fire' dùng như một động từ, nó có thể có nghĩa là bắt lửa hoặc sa thải, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc tiếng Anh 'fire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr', có liên quan đến tiếng Đức 'Feuer' và tiếng Hà Lan 'vuur'.
Từ 'fire' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng như một danh từ, nó thường chỉ lửa, còn khi dùng như một động từ, nó có thể có nghĩa là bắt lửa hoặc sa thải.