Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fire

/faɪər/
noun, verb★Cơ bản
trang trọng

Lửa, hiện tượng cháy hoặc sự phát ra nhiệt và ánh sáng từ sự oxy hóa nhanh chóng của vật liệu.

Fire is essential for cooking and heating.

Lửa là cần thiết để nấu nướng và sưởi ấm.

💡

Trong tiếng Anh, 'fire' cũng có thể dùng như một động từ, nghĩa là 'bắt lửa' hoặc 'bỏ việc'.

thông thường

Động từ: bắt lửa, gây cháy.

Be careful not to fire the grill too early.

Cẩn thận đừng bắt lửa cho lò nướng quá sớm.

💼Kinh doanh
thông thường

Động từ: sa thải, giải phóng việc làm.

The company fired several employees due to budget cuts.

Công ty đã sa thải một số nhân viên vì cắt giảm ngân sách.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'fire' thường dùng để chỉ việc sa thải nhân viên.

Cụm từ kết hợp

fire upbắt lửa, kích hoạtfire awaybắt đầu nói hoặc bắnfire backtrả đòn, phản ứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm
fire someonecụm từ
sa thải ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'fire' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Khi 'fire' dùng như một động từ, nó có thể có nghĩa là bắt lửa hoặc sa thải, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr', có liên quan đến tiếng Đức 'Feuer' và tiếng Hà Lan 'vuur'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fire' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng như một danh từ, nó thường chỉ lửa, còn khi dùng như một động từ, nó có thể có nghĩa là bắt lửa hoặc sa thải.

Phân tích từ

fire
lửa hoặc sự bắt lửa
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.