Looking up...
Sự nộp đơn xin việc, xin học, xin cấp phép hoặc xin tham gia một chương trình.
She submitted her application for the scholarship.
Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.
Thường dùng trong các thủ tục chính thức như xin việc, xin học bổng, xin cấp phép.
Sự áp dụng, việc sử dụng một phương pháp, công nghệ hoặc nguyên tắc vào một tình huống cụ thể.
The application of this theory in real life is quite complex.
Sự ứng dụng lý thuyết này trong cuộc sống thực tế khá phức tạp.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh.
Chương trình máy tính hoặc ứng dụng di động được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
This mobile application allows users to track their fitness goals.
Ứng dụng di động này cho phép người dùng theo dõi mục tiêu thể dục thể thao của họ.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'application' thường được gọi tắt là 'app'.
Lưu ý rằng 'application' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ứng dụng' hoặc 'sự nộp đơn' tùy theo tình huống.
Trong tiếng Anh, 'application' có thể được gọi tắt là 'app', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Từ gốc Latin 'applicatio', có nghĩa là 'sự áp dụng' hoặc 'sự nộp đơn'.
Trong tiếng Anh, 'application' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ứng dụng' hoặc 'sự nộp đơn' tùy theo tình huống.