appreciate it

/əˈpriːʃieɪt ɪt/
phraseTrung cấp
thông thường

Biểu thị sự biết ơn hoặc đánh giá cao một điều gì đó

I appreciate it when you listen to me.

Tôi biết ơn khi bạn lắng nghe tôi.

She didn't say much, but her smile showed she appreciated it.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng nụ cười của cô ấy cho thấy cô ấy biết ơn.

💡

Thường được sử dụng để cảm ơn một cách chân thành hoặc để nhấn mạnh sự quan trọng của một hành động.

Cụm từ kết hợp

appreciate it very muchcảm ơn rất nhiềuI appreciate itTôi biết ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

appreciate your helpcụm từ
cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
appreciate your timecụm từ
cảm ơn thời gian của bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn cảm ơn một cách chân thành và thân mật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Trong các tình huống chính thức, bạn nên sử dụng các cách diễn đạt khác như 'thank you' hoặc 'I'm grateful'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'appreciate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là đánh giá giá trị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn.

Phân tích từ

appreciate
đánh giá cao, biết ơn
root
+
it
điều gì đó
pronoun
Từ Điển Anh Việt