Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

appreciation

/əˌpriːʃiˈeɪʃən/
noun★Trung cấp— sự đánh giá cao
trang trọngthông thường

Sự đánh giá cao hoặc trân trọng về giá trị, công lao hoặc sự đóng góp của ai đó hoặc cái gì đó.

The team showed their appreciation with a small gift.

Đội đã bày tỏ sự cảm ơn của họ bằng một món quà nhỏ.

His appreciation for art grew over the years.

Sự đánh giá cao của anh ấy về nghệ thuật ngày càng tăng theo thời gian.

💡

Thường được sử dụng để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

Cụm từ kết hợp

express appreciationbày tỏ sự đánh giá caoshow appreciationbiểu lộ sự trân trọngdeep appreciationsự đánh giá cao sâu sắc

Từ đồng nghĩa

gratitudeacknowledgmentrecognitionadmiration

Từ trái nghĩa

ingratitudedisregarddisrespect

Cụm từ liên quan

appreciate itcụm từ
cảm ơn
appreciate the effortcụm từ
đánh giá cao sự cố gắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'appreciation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appreciation' và 'gratitude'

'Appreciation' thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao về giá trị hoặc công lao, trong khi 'gratitude' thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm ơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appreciation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiatio', có nghĩa là 'đánh giá cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.

Phân tích từ

appreciate
đánh giá cao
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.