Looking up...
Sự đánh giá cao hoặc trân trọng về giá trị, công lao hoặc sự đóng góp của ai đó hoặc cái gì đó.
The team showed their appreciation with a small gift.
Đội đã bày tỏ sự cảm ơn của họ bằng một món quà nhỏ.
His appreciation for art grew over the years.
Sự đánh giá cao của anh ấy về nghệ thuật ngày càng tăng theo thời gian.
Thường được sử dụng để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.
Từ 'appreciation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.
'Appreciation' thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao về giá trị hoặc công lao, trong khi 'gratitude' thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm ơn.
Từ tiếng Anh 'appreciation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiatio', có nghĩa là 'đánh giá cao'.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ sự trân trọng hoặc cảm ơn.