apply lubricant
/əˈplaɪ ˈluːbrɪkənt/phrase★Trung cấp— sử dụng chất bôi trơn
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Đổ hoặc bôi một chất bôi trơn vào bề mặt để giảm ma sát và bảo vệ trước sự mài mòn.
Before operating the machinery, always apply lubricant to the gears.
Trước khi vận hành máy móc, luôn luôn bôi trơn vào các bánh răng.
💡
Chất bôi trơn thường được sử dụng trong các thiết bị cơ khí để giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ của bộ phận.
Cụm từ kết hợp
apply lubricant tosử dụng chất bôi trơn cholubricant applicationsự bôi trơn
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lựa chọn chất bôi trơn phù hợp
Chọn loại chất bôi trơn phù hợp với loại máy móc và điều kiện hoạt động để đảm bảo hiệu quả tối đa.
⚡Quy tắc vàng
Thời gian bôi trơn
Bôi trơn máy móc theo lịch trình được đề xuất bởi nhà sản xuất để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lubricant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lubricus' có nghĩa là 'trơn trượt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong kỹ thuật, 'apply lubricant' thường được sử dụng để chỉ việc bôi trơn các bộ phận cơ khí để giảm ma sát và bảo vệ trước sự mài mòn.
Phân tích từ
apply
sử dụng
rootlubricant
chất bôi trơn
rootTừ Điển Anh Việt