Looking up...
Cảm ơn hoặc biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ, sự quan tâm hoặc sự hỗ trợ.
She appreciated his honesty.
Cô ấy biết ơn sự chân thành của anh ấy.
Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó.
Hiểu rõ giá trị hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
He appreciates the importance of education.
Anh ấy biết ơn và đánh giá cao giá trị của giáo dục.
Dùng để chỉ sự đánh giá cao hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
Dùng 'appreciate' khi muốn bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao, không dùng để chỉ cảm thấy vui hoặc hạnh phúc.
'Appreciate' có nghĩa là biết ơn hoặc đánh giá cao, trong khi 'appreciate' cũng có thể dùng để chỉ sự tăng giá trị.
Từ gốc Latin 'appretiare' có nghĩa là 'đánh giá, đánh giá cao'.
Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và chính thức.