appreciate

/əˈpriː.ʃi.eɪt/
verbTrung cấp cảm ơn, biết ơn
thông thường

Cảm ơn hoặc biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ, sự quan tâm hoặc sự hỗ trợ.

She appreciated his honesty.

Cô ấy biết ơn sự chân thành của anh ấy.

💡

Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó.

trang trọng

Hiểu rõ giá trị hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

He appreciates the importance of education.

Anh ấy biết ơn và đánh giá cao giá trị của giáo dục.

💡

Dùng để chỉ sự đánh giá cao hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

appreciate someone's helpcảm ơn sự giúp đỡ của ai đóappreciate the effortđánh giá cao nỗ lựcappreciate the beautyngắm nhìn và biết ơn sự đẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

appreciate the momentcụm từ
ngắm nhìn và biết ơn khoảnh khắc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'appreciate' khi muốn bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao, không dùng để chỉ cảm thấy vui hoặc hạnh phúc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'appreciate' và 'appreciate'

'Appreciate' có nghĩa là biết ơn hoặc đánh giá cao, trong khi 'appreciate' cũng có thể dùng để chỉ sự tăng giá trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'appretiare' có nghĩa là 'đánh giá, đánh giá cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và chính thức.

Phân tích từ

ap-
toward
prefix
+
-preci-
value
root
+
-ate
to make or cause
suffix
Từ Điển Anh Việt