Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

appointment

/əˈpɔɪntmənt/
noun★Trung cấp— cuộc hẹn
trang trọngthông thường

Một cuộc hẹn được sắp đặt trước với một người hoặc một cơ quan để gặp gỡ, thảo luận hoặc nhận dịch vụ.

She made an appointment to see the dentist next week.

Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhà nha sĩ tuần tới.

The appointment was scheduled for Monday morning.

Cuộc hẹn được sắp xếp vào buổi sáng thứ Hai.

💡

Thường dùng trong bối cảnh y tế, kinh doanh hoặc các cuộc gặp gỡ chính thức.

Cụm từ kết hợp

make an appointmentđặt cuộc hẹncancel an appointmenthủy cuộc hẹnkeep an appointmentgiủa cuộc hẹnreschedule an appointmentđổi lịch hẹn

Từ đồng nghĩa

meetingengagementdate

Từ trái nghĩa

cancellation

Cụm từ liên quan

appointment bookcụm từ
sổ ghi lịch hẹn
appointment remindercụm từ
nhắc nhở cuộc hẹn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'appointment' thường dùng cho các cuộc hẹn đã được sắp xếp trước, không phải cho các cuộc gặp gỡ tự phát.

⚡Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'appointment' có hai 'p' và một 'n' cuối, không phải 'appoinment'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appointment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'appointement', có nghĩa là 'sự chỉ định' hoặc 'sự sắp xếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appointment' thường được dùng để chỉ các cuộc hẹn chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'cuộc hẹn' được sử dụng rộng rãi cho tất cả các loại cuộc hẹn.

Phân tích từ

appoint
sắp xếp, chỉ định
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.