Looking up...
Một cuộc hẹn được sắp đặt trước với một người hoặc một cơ quan để gặp gỡ, thảo luận hoặc nhận dịch vụ.
She made an appointment to see the dentist next week.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhà nha sĩ tuần tới.
The appointment was scheduled for Monday morning.
Cuộc hẹn được sắp xếp vào buổi sáng thứ Hai.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, kinh doanh hoặc các cuộc gặp gỡ chính thức.
Lưu ý rằng 'appointment' thường dùng cho các cuộc hẹn đã được sắp xếp trước, không phải cho các cuộc gặp gỡ tự phát.
Từ 'appointment' có hai 'p' và một 'n' cuối, không phải 'appoinment'.
Từ tiếng Anh 'appointment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'appointement', có nghĩa là 'sự chỉ định' hoặc 'sự sắp xếp'.
Trong tiếng Anh, 'appointment' thường được dùng để chỉ các cuộc hẹn chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'cuộc hẹn' được sử dụng rộng rãi cho tất cả các loại cuộc hẹn.