Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nominate

nominate

/ˈnɒmɪneɪt/
đề cử

She was nominated for the Best Actress award.

Cô ấy được đề cử giải Nữ diễn viên xuất sắc nhất.


trang trọng

chính thức đề cử ai đó vào một vị trí, chức vụ hoặc giải thưởng

The committee will nominate three candidates for the position.

Ủy ban sẽ đề cử ba ứng viên cho vị trí này.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bầu cử, trao giải thưởng, hoặc bổ nhiệm.

trang trọng

chọn ai đó cho một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể

He was nominated to lead the new project team.

Anh ấy được chọn để lãnh đạo nhóm dự án mới.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn mang tính chính thức.

Cụm từ kết hợp

nominate forđề cử chonominate asđề cử làmbe nominatedđược đề cử

Từ đồng nghĩa

proposesuggestrecommendappoint

Từ trái nghĩa

rejectdismissdisqualify

Cụm từ liên quan

nominate someone for an awardcụm từ
đề cử ai đó cho một giải thưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'nominate' và 'appoint'

'Nominate' nhấn mạnh vào hành động đề cử (thường có sự tham gia của nhiều người), trong khi 'appoint' nhấn mạnh vào việc chính thức bổ nhiệm ai vào vị trí cụ thể (thường bởi người có thẩm quyền). Ví dụ: 'The board nominated her for CEO' (hội đồng đề cử cô ấy) vs 'The CEO appointed her as CEO' (CEO bổ nhiệm cô ấy).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'nominate' luôn là tân ngữ chỉ người (người được đề cử) + giới từ 'for' (chỉ mục đích) hoặc 'as' (chỉ vai trò). Không dùng 'nominate to' trong nghĩa đề cử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *nominare* (gọi tên, chỉ định), kết hợp từ *nomen* (tên). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *nominer* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'for' (đề cử cho giải thưởng/vị trí) hoặc 'as' (đề cử vào vai trò). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

nomin-
liên quan đến tên gọi hoặc chỉ định
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.