Looking up...
Phân công, giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc công việc.
The manager assigned the project to the new team.
Quản lý đã phân công dự án cho nhóm mới.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.
Gán một giá trị hoặc thuộc tính cho một biến trong lập trình.
In programming, you can assign a value to a variable.
Trong lập trình, bạn có thể gán một giá trị cho một biến.
Trong lập trình, 'assign' thường được dùng để chỉ việc gán giá trị.
Từ 'assign' thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'assignare', có nghĩa là 'đặt, phân công'.
Trong tiếng Anh, 'assign' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, công việc hoặc lập trình.