appraisal
/əˈpreɪzəl/noun★Trung cấp💡 đánh giá
trang trọng
Sự đánh giá, đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một người, vật hoặc quá trình.
The real estate agent provided an appraisal of the property.
Đại lý bất động sản đã cung cấp một đánh giá về tài sản.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, nhân sự hoặc bất động sản.
Cụm từ kết hợp
performance appraisalđánh giá hiệu suấtproperty appraisalđánh giá tài sảnappraisal reportbáo cáo đánh giá
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'appraisal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Đánh giá chính xác
Khi sử dụng 'appraisal', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một quá trình đánh giá có cấu trúc và chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'appraise' (đánh giá) + hậu tố '-al' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đánh giá nhân viên, tài sản hoặc sản phẩm.
Phân tích từ
appraise
đánh giá
root-al
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt