For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

appraisal

/əˈpreɪzəl/
noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Đánh giá, đánh giá giá trị hoặc hiệu suất của một người, một sản phẩm, hoặc một dự án.

The manager conducted an appraisal of the employee's performance over the past year.

Quản lý đã tiến hành đánh giá hiệu suất của nhân viên trong năm qua.

The real estate appraisal determined the market value of the property.

Đánh giá bất động sản đã xác định giá trị thị trường của tài sản.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'appraisal' thường liên quan đến việc đánh giá hiệu suất của nhân viên hoặc giá trị của một tài sản.

💰Tài chính
trang trọng

Một cuộc đánh giá chính thức về giá trị của một vật hoặc tài sản.

The insurance company required an appraisal before approving the claim.

Công ty bảo hiểm yêu cầu đánh giá trước khi chấp thuận yêu cầu bồi thường.

💡

Trong tài chính, 'appraisal' thường liên quan đến việc xác định giá trị của tài sản để bảo hiểm hoặc bán mua.

Cụm từ kết hợp

performance appraisalđánh giá hiệu suấtreal estate appraisalđánh giá bất động sảnannual appraisalđánh giá hàng năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give someone a good appraisalcụm từ
đánh giá tốt cho ai đó
undergo an appraisalcụm từ
bị đánh giá

💡Mẹo hay

Sử dụng 'appraisal' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

'Appraisal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như đánh giá hiệu suất, đánh giá tài sản hoặc đánh giá giá trị. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nói về một cuộc đánh giá chính thức và chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appraisal' và 'evaluation'

'Appraisal' thường đề cập đến việc đánh giá giá trị hoặc hiệu suất, trong khi 'evaluation' có thể đề cập đến việc đánh giá hiệu quả hoặc kết quả của một dự án hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'appraisal' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'appraise', có nghĩa là 'đánh giá'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ap-' (từ 'ad-', có nghĩa là 'đến') và 'prise' (từ tiếng Pháp 'priser', có nghĩa là 'đánh giá giá trị').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appraisal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính hoặc quản lý. Nó có thể đề cập đến việc đánh giá hiệu suất của một nhân viên hoặc giá trị của một tài sản.

Phân tích từ

ap-
đến, tới
prefix
+
-praise
đánh giá giá trị
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →