Looking up...
Đánh giá, đánh giá giá trị hoặc hiệu suất của một người, một sản phẩm, hoặc một dự án.
The manager conducted an appraisal of the employee's performance over the past year.
Quản lý đã tiến hành đánh giá hiệu suất của nhân viên trong năm qua.
The real estate appraisal determined the market value of the property.
Đánh giá bất động sản đã xác định giá trị thị trường của tài sản.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'appraisal' thường liên quan đến việc đánh giá hiệu suất của nhân viên hoặc giá trị của một tài sản.
Một cuộc đánh giá chính thức về giá trị của một vật hoặc tài sản.
The insurance company required an appraisal before approving the claim.
Công ty bảo hiểm yêu cầu đánh giá trước khi chấp thuận yêu cầu bồi thường.
Trong tài chính, 'appraisal' thường liên quan đến việc xác định giá trị của tài sản để bảo hiểm hoặc bán mua.
'Appraisal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như đánh giá hiệu suất, đánh giá tài sản hoặc đánh giá giá trị. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nói về một cuộc đánh giá chính thức và chuyên nghiệp.
'Appraisal' thường đề cập đến việc đánh giá giá trị hoặc hiệu suất, trong khi 'evaluation' có thể đề cập đến việc đánh giá hiệu quả hoặc kết quả của một dự án hoặc hoạt động.
Từ 'appraisal' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'appraise', có nghĩa là 'đánh giá'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ap-' (từ 'ad-', có nghĩa là 'đến') và 'prise' (từ tiếng Pháp 'priser', có nghĩa là 'đánh giá giá trị').
Trong tiếng Anh, 'appraisal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính hoặc quản lý. Nó có thể đề cập đến việc đánh giá hiệu suất của một nhân viên hoặc giá trị của một tài sản.