appendage
phần phụThe tail is an appendage of some animals.
Đuôi là một phần phụ của một số loài động vật.
chung
Một phần phụ hoặc phụ thuộc của cơ thể hoặc vật thể, thường không cần thiết cho chức năng cơ bản.
The arm is an appendage that helps with movement.
Cánh tay là một phần phụ giúp hỗ trợ chuyển động.
Thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như tai, mũi, đuôi, hoặc các phần phụ của vật thể.
Cụm từ kết hợp
body appendagephần phụ của cơ thểlimb appendagephần phụ của chi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng phần phụ được mô tả thực sự là không cần thiết cho chức năng cơ bản.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'appendage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appendere' (dính vào, thêm vào).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong y học, sinh học, hoặc khi mô tả các bộ phận phụ của vật thể.
Phân tích từ
append
thêm vào
root-age
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Anh Việt