appendage

/əˈpɛndɪdʒ/
phần phụ

The tail is an appendage of some animals.

Đuôi là một phần phụ của một số loài động vật.


chung

Một phần phụ hoặc phụ thuộc của cơ thể hoặc vật thể, thường không cần thiết cho chức năng cơ bản.

The arm is an appendage that helps with movement.

Cánh tay là một phần phụ giúp hỗ trợ chuyển động.

Thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như tai, mũi, đuôi, hoặc các phần phụ của vật thể.

Cụm từ kết hợp

body appendagephần phụ của cơ thểlimb appendagephần phụ của chi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng phần phụ được mô tả thực sự là không cần thiết cho chức năng cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appendage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appendere' (dính vào, thêm vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học, sinh học, hoặc khi mô tả các bộ phận phụ của vật thể.

Phân tích từ

append
thêm vào
root
+
-age
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt