Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

appendix

/əˈpɛndɪks/
noun★Trung cấp— phụ lục
trang trọng

Một phần bổ sung ở cuối cuốn sách hoặc tài liệu, chứa thông tin thêm hoặc bảng dữ liệu.

The book has an appendix with useful references.

Cuốn sách có một phụ lục chứa các tham khảo hữu ích.

💡

Thường được sử dụng trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo khoa học.

🏥Y học
Y học

Một phần cơ thể ở người và một số loài động vật, nằm ở cuối ruột thừa.

The appendix is a small pouch connected to the large intestine.

Ruột thừa là một túi nhỏ kết nối với ruột lớn.

💡

Trong y học, ruột thừa có thể bị viêm và cần phải phẫu thuật cắt bỏ.

Cụm từ kết hợp

appendix of a bookphụ lục của một cuốn sáchappendix operationphẫu thuật cắt ruột thừa

Từ đồng nghĩa

addendumsupplementattachment

Từ trái nghĩa

main textprimary content

Cụm từ liên quan

appendix operationcụm từ
phẫu thuật cắt ruột thừa
appendix of a bookcụm từ
phụ lục của một cuốn sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'appendix' có hai nghĩa khác nhau. Trong ngữ cảnh y học, nó chỉ đến ruột thừa, còn trong ngữ cảnh văn bản, nó chỉ đến phần bổ sung.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh: 'phụ lục' cho tài liệu và 'ruột thừa' cho cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'appendix' có nghĩa là 'phần bổ sung'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appendix' có hai nghĩa chính: một phần bổ sung trong tài liệu và một phần cơ thể. Trong tiếng Việt, 'phụ lục' thường được dùng cho nghĩa đầu tiên, còn 'ruột thừa' được dùng cho nghĩa thứ hai.

Phân tích từ

append
bổ sung, thêm vào
root
+
-ix
phần nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.