Looking up...
Một phần bổ sung ở cuối cuốn sách hoặc tài liệu, chứa thông tin thêm hoặc bảng dữ liệu.
The book has an appendix with useful references.
Cuốn sách có một phụ lục chứa các tham khảo hữu ích.
Thường được sử dụng trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo khoa học.
Một phần cơ thể ở người và một số loài động vật, nằm ở cuối ruột thừa.
The appendix is a small pouch connected to the large intestine.
Ruột thừa là một túi nhỏ kết nối với ruột lớn.
Trong y học, ruột thừa có thể bị viêm và cần phải phẫu thuật cắt bỏ.
Lưu ý rằng 'appendix' có hai nghĩa khác nhau. Trong ngữ cảnh y học, nó chỉ đến ruột thừa, còn trong ngữ cảnh văn bản, nó chỉ đến phần bổ sung.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh: 'phụ lục' cho tài liệu và 'ruột thừa' cho cơ thể.
Từ gốc Latin 'appendix' có nghĩa là 'phần bổ sung'.
Trong tiếng Anh, 'appendix' có hai nghĩa chính: một phần bổ sung trong tài liệu và một phần cơ thể. Trong tiếng Việt, 'phụ lục' thường được dùng cho nghĩa đầu tiên, còn 'ruột thừa' được dùng cho nghĩa thứ hai.