For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

applause

/əˈplɔːz/
noun★Trung cấp
trang trọngthông thường

Sự vỗ tay để biểu thị sự hoan nghênh, tán thành hoặc khen ngợi.

The comedian received loud applause for his jokes.

Nhà hài đã nhận được sự hoan nghênh bằng tiếng vỗ tay ồn ào vì những câu nói hài hước của mình.

The politician was met with thunderous applause.

Chính trị gia đã được đón nhận bằng tiếng vỗ tay ầm ầm.

💡

Thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn, diễn thuyết hoặc sự kiện công cộng.

Cụm từ kết hợp

give applausevỗ tay hoan nghênhreceive applausenhận được sự hoan nghênh bằng tay vỗloud applausetiếng vỗ tay ồn àothunderous applausetiếng vỗ tay ầm ầmstanding ovationsự hoan nghênh bằng tay vỗ khi đứng dậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give someone a round of applausecụm từ
vỗ tay hoan nghênh ai đó
applause metercụm từ
thiết bị đo tiếng vỗ tay

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'applause' thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'applause' và 'applause' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'applause' có nghĩa là sự hoan nghênh bằng tay vỗ, trong khi 'applause' trong tiếng Việt có thể được dịch là 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh'. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ đúng cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'applause' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'applaudere', có nghĩa là 'vỗ tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'applause' thường được sử dụng để mô tả sự hoan nghênh bằng tay vỗ trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng. Trong tiếng Việt, từ 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

ap
từ tiền tố có nghĩa là 'vỗ'
prefix
+
plause
từ gốc có nghĩa là 'tay'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →