appear out of the blue
/əˈpɪr ˈaʊt əv ðə bluː/phrase★Trung cấp— xuất hiện bất ngờ◆thành ngữ
thông thường
Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.
Just when I thought everything was normal, my ex appeared out of the blue.
Lúc tôi nghĩ mọi thứ đều bình thường, cựu bạn trai của tôi xuất hiện bất ngờ.
💡
Thường dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ của người hoặc sự kiện.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng với động từ 'appear', 'come', hoặc 'turn up'.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và sử dụng hình ảnh 'xuất hiện từ bầu trời xanh' để mô tả sự bất ngờ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không có dấu hiệu trước đó, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện bất ngờ.
Từ Điển Anh Việt