appear out of the blue

/əˈpɪr ˈaʊt əv ðə bluː/
phraseTrung cấp xuất hiện bất ngờthành ngữ
Nghĩa thực sự
Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.
Nghĩa đen
Xuất hiện từ bầu trời xanh.
Phân tích nghĩa đen
appearxuất hiện+out of the bluetừ bầu trời xanh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc sự kiện xuất hiện bất ngờ như từ bầu trời xanh, không có dấu hiệu trước đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang ngồi trong quán cà phê, và bạn bè của bạn xuất hiện bất ngờ mà không thông báo trước.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự bất ngờ, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện mà không có dấu hiệu trước đó.
thông thường

Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.

Just when I thought everything was normal, my ex appeared out of the blue.

Lúc tôi nghĩ mọi thứ đều bình thường, cựu bạn trai của tôi xuất hiện bất ngờ.

💡

Thường dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ của người hoặc sự kiện.

Cụm từ liên quan

out of the bluecụm từ
bất ngờ, không có dấu hiệu trước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng với động từ 'appear', 'come', hoặc 'turn up'.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và sử dụng hình ảnh 'xuất hiện từ bầu trời xanh' để mô tả sự bất ngờ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không có dấu hiệu trước đó, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện bất ngờ.

Từ Điển Anh Việt