appear in

/əˈpɪr ɪn/
xuất hiện trong

She will appear in the next episode of the show.

Cô ấy sẽ xuất hiện trong tập tiếp theo của chương trình.


trang trọngthông thường

Xuất hiện trong một nơi, sự kiện, hoặc tác phẩm (chương trình, báo chí, sách, v.v.)

The actor will appear in three new movies this year.

Diễn viên sẽ xuất hiện trong ba bộ phim mới năm nay.

His name appeared in the newspaper for the first time.

Tên anh ấy lần đầu tiên xuất hiện trong báo.

Thường dùng để nói về sự xuất hiện của người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

appear in publicxuất hiện trước công chúngappear in courtxuất hiện trước tòa ánappear in a magazinexuất hiện trong một tạp chí

Cụm từ liên quan

make an appearancecụm từ
xuất hiện một cách ngắn gọn hoặc đột ngột
come into viewcụm từ
xuất hiện trong tầm nhìn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'appear in' thường dùng để nói về sự xuất hiện trong một nơi hoặc tác phẩm. Đừng nhầm lẫn với 'appear to' (dường như) hoặc 'appear as' (xuất hiện dưới dạng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cụm từ này luôn bao gồm 'appear' + 'in' + danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 'She appeared in the movie.' (Cô ấy xuất hiện trong phim.)

Nguồn gốc từ

Từ 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'apparaître', có nghĩa là 'xuất hiện'. Cụm từ 'appear in' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường. Nó có thể dùng để nói về sự xuất hiện của một người trong một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một nguồn thông tin.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt