appear in
xuất hiện trongShe will appear in the next episode of the show.
Cô ấy sẽ xuất hiện trong tập tiếp theo của chương trình.
Xuất hiện trong một nơi, sự kiện, hoặc tác phẩm (chương trình, báo chí, sách, v.v.)
The actor will appear in three new movies this year.
Diễn viên sẽ xuất hiện trong ba bộ phim mới năm nay.
His name appeared in the newspaper for the first time.
Tên anh ấy lần đầu tiên xuất hiện trong báo.
Thường dùng để nói về sự xuất hiện của người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ 'appear in' thường dùng để nói về sự xuất hiện trong một nơi hoặc tác phẩm. Đừng nhầm lẫn với 'appear to' (dường như) hoặc 'appear as' (xuất hiện dưới dạng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cụm từ này luôn bao gồm 'appear' + 'in' + danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 'She appeared in the movie.' (Cô ấy xuất hiện trong phim.)
Nguồn gốc từ
Từ 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'apparaître', có nghĩa là 'xuất hiện'. Cụm từ 'appear in' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường. Nó có thể dùng để nói về sự xuất hiện của một người trong một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một nguồn thông tin.