appear in court

/əˈpɪr ɪn kɔːrt/
xuất hiện trước tòa án

The defendant must appear in court next Monday.

Bị cáo phải xuất hiện trước tòa án vào thứ Hai tuần tới.


Luật
trang trọng

Đi ra trước tòa án để tham gia phiên tòa, thường là do bị buộc tội hoặc làm chứng.

The witness was required to appear in court to testify.

Người chứng phải xuất hiện trước tòa án để làm chứng.

If you fail to appear in court, you may be arrested.

Nếu bạn không xuất hiện trước tòa án, bạn có thể bị bắt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Cụm từ kết hợp

fail to appear in courtkhông xuất hiện trước tòa ánrequired to appear in courtphải xuất hiện trước tòa án

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be summoned to courtcụm từ
được triệu tập ra tòa án
court appearancecụm từ
sự xuất hiện trước tòa án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trước tòa án trong các vụ án pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'appear' có nghĩa là 'xuất hiện', và 'court' có nghĩa là 'toà án'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
in court
trước tòa án
phrase
Từ Điển Anh Việt