appear in court
xuất hiện trước tòa ánThe defendant must appear in court next Monday.
Bị cáo phải xuất hiện trước tòa án vào thứ Hai tuần tới.
Đi ra trước tòa án để tham gia phiên tòa, thường là do bị buộc tội hoặc làm chứng.
The witness was required to appear in court to testify.
Người chứng phải xuất hiện trước tòa án để làm chứng.
If you fail to appear in court, you may be arrested.
Nếu bạn không xuất hiện trước tòa án, bạn có thể bị bắt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trước tòa án trong các vụ án pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'appear' có nghĩa là 'xuất hiện', và 'court' có nghĩa là 'toà án'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các vụ án hình sự hoặc dân sự.