appear before

/əˈpɪr bɪˈfɔːr/
xuất hiện trước

The witness must appear before the judge tomorrow.

Bản chứng phải xuất hiện trước thẩm phán vào ngày mai.


Luật
trang trọng

Xin phép hoặc bắt buộc phải ra trước một tòa án, một tòa án hoặc một cơ quan pháp lý để làm chứng, giải thích hoặc trình bày một vụ việc.

The defendant was ordered to appear before the court next week.

Bị cáo đã được lệnh phải ra trước tòa án tuần tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án dân sự hoặc hình sự.

Cụm từ kết hợp

appear before a judgexuất hiện trước thẩm phánappear before a courtxuất hiện trước tòa án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stand beforecụm từ
đứng trước
present oneselfcụm từ
xuất hiện trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận về pháp lý.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Hãy đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các ngữ cảnh tương tự để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'apere', có nghĩa là 'xuất hiện', và 'before' là từ tiếng Anh cổ 'beforan', có nghĩa là 'trước'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như xuất hiện trước một ủy ban hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
before
trước
preposition
Từ Điển Anh Việt