appear before
xuất hiện trướcThe witness must appear before the judge tomorrow.
Bản chứng phải xuất hiện trước thẩm phán vào ngày mai.
Xin phép hoặc bắt buộc phải ra trước một tòa án, một tòa án hoặc một cơ quan pháp lý để làm chứng, giải thích hoặc trình bày một vụ việc.
The defendant was ordered to appear before the court next week.
Bị cáo đã được lệnh phải ra trước tòa án tuần tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án dân sự hoặc hình sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận về pháp lý.
Quy tắc vàng
Chính xác trong ngữ cảnh
Hãy đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các ngữ cảnh tương tự để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'apere', có nghĩa là 'xuất hiện', và 'before' là từ tiếng Anh cổ 'beforan', có nghĩa là 'trước'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như xuất hiện trước một ủy ban hoặc một tổ chức.