applaud
vỗ tay tán thưởngThe audience applauded loudly after the performance.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.
vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng, khen ngợi hoặc ủng hộ
The crowd applauded the singer's powerful voice.
Đám đông vỗ tay tán thưởng giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.
She was applauded for her bravery in the crisis.
Cô ấy được vỗ tay tán thưởng vì lòng dũng cảm trong cuộc khủng hoảng.
Thường đi kèm với danh từ chỉ người biểu diễn, hành động hoặc phẩm chất được khen ngợi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'applaud' và 'clap'
'Applaud' là động từ thể hiện hành động vỗ tay tán thưởng, trong khi 'clap' chỉ đơn thuần là hành động vỗ tay (có thể không mang nghĩa tán thưởng). Ví dụ: 'The audience clapped politely' (không nhất thiết tán thưởng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'applaud'
'Applaud' có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (người/vật được tán thưởng) hoặc không. Ví dụ: 'Everyone applauded' (không tân ngữ) vs 'They applauded the hero' (có tân ngữ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *applaudere* (ap- = 'về phía', plaudere = 'đánh, vỗ'), nghĩa gốc là 'đánh nhẹ'. Từ thế kỷ 16, nghĩa bóng 'tán thưởng' dần phổ biến trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như biểu diễn nghệ thuật, thành tích cá nhân, hoặc hành động đáng khen. Không dùng cho sự phê bình tiêu cực.