Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apple

apple

/ˈæpəl/
quả táo

She ate an apple for breakfast.

Cô ấy ăn một quả táo để ăn sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Người hoặc vật rất quý mến, thường dùng để chỉ con cái.
¶ Nghĩa đen
Quả táo của mắt
Phân tích nghĩa đen
applequả táo+ofcủa+mycủa tôi+eyemắt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả táo nằm trong mắt, tượng trưng cho sự quý mến và bảo vệ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn tỏ lòng yêu thương hoặc quý mến ai đó, ví dụ: 'Con trai của tôi là quả táo của mắt tôi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để biểu thị tình yêu sâu sắc và sự bảo vệ.
thông thường

Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt.

The apple is red and juicy.

Quả táo màu đỏ và nhiều nước.

Từ 'apple' thường dùng để chỉ loại quả táo thông thường.

Cụm từ kết hợp

apple piebánh táoapple juicenước ép táoapple treecây táo

Từ đồng nghĩa

fruit

Cụm từ liên quan

the apple of my eyethành ngữ
người hoặc vật rất quý mến

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Ghi nhớ rằng 'apple' chỉ dùng cho quả, còn 'apple tree' mới dùng cho cây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'apple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æppel', có liên quan đến từ 'apple' trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'apple' có thể dùng để chỉ cả loại quả và cây táo. Trong tiếng Việt, 'quả táo' và 'cây táo' là hai từ riêng biệt.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.