apple
/ˈæpəl/noun★Cơ bản
thông thường
Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt.
The apple is red and juicy.
Quả táo màu đỏ và nhiều nước.
💡
Từ 'apple' thường dùng để chỉ loại quả táo thông thường.
Cụm từ kết hợp
apple piebánh táoapple juicenước ép táoapple treecây táo
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
the apple of my eyethành ngữ
người hoặc vật rất quý mến
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Ghi nhớ rằng 'apple' chỉ dùng cho quả, còn 'apple tree' mới dùng cho cây.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'apple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æppel', có liên quan đến từ 'apple' trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'apple' có thể dùng để chỉ cả loại quả và cây táo. Trong tiếng Việt, 'quả táo' và 'cây táo' là hai từ riêng biệt.
Từ Điển Anh Việt