apple

/ˈæpəl/
nounCơ bản
Nghĩa thực sự
Người hoặc vật rất quý mến, thường dùng để chỉ con cái.
Nghĩa đen
Quả táo của mắt
Phân tích nghĩa đen
applequả táo+ofcủa+mycủa tôi+eyemắt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả táo nằm trong mắt, tượng trưng cho sự quý mến và bảo vệ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn tỏ lòng yêu thương hoặc quý mến ai đó, ví dụ: 'Con trai của tôi là quả táo của mắt tôi.'
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để biểu thị tình yêu sâu sắc và sự bảo vệ.
thông thường

Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt.

The apple is red and juicy.

Quả táo màu đỏ và nhiều nước.

💡

Từ 'apple' thường dùng để chỉ loại quả táo thông thường.

Cụm từ kết hợp

apple piebánh táoapple juicenước ép táoapple treecây táo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

the apple of my eyethành ngữ
người hoặc vật rất quý mến

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Ghi nhớ rằng 'apple' chỉ dùng cho quả, còn 'apple tree' mới dùng cho cây.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'apple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æppel', có liên quan đến từ 'apple' trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'apple' có thể dùng để chỉ cả loại quả và cây táo. Trong tiếng Việt, 'quả táo' và 'cây táo' là hai từ riêng biệt.

Từ Điển Anh Việt