core
/kɔːr/Phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể hoặc hệ thống.
The core values of a company guide its decisions.
Giá trị lõi của một công ty hướng dẫn các quyết định của nó.
Thường dùng để chỉ phần trung tâm hoặc yếu tố cơ bản nhất.
Phần bên trong của một quả trái hoặc thực vật.
The core of an apple is the hard part in the center.
Lõi của quả táo là phần cứng ở giữa.
Trong sinh học, thường dùng để chỉ phần bên trong của quả hoặc thực vật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'core' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong công nghệ, 'core' có thể chỉ đến phần quan trọng nhất của một hệ thống hoặc phần cứng, chẳng hạn như 'processor core' (nhân vi xử lý lõi).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'corps'
Từ 'core' không liên quan đến 'corps' (cơ quan hoặc đoàn thể), mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Latin.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cor' có nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'quan trọng nhất'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'core' thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.