projection
sự chiếu ra, sự dự đoánThe psychologist explained how projection can affect relationships.
Chuyên gia tâm lý học giải thích cách sự chiếu ra có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ.
Sự chuyển đổi cảm xúc, ý tưởng hoặc đặc điểm của bản thân sang người khác hoặc vật thể khác, thường không nhận thức được.
He accused her of being selfish, which was actually his own projection.
Anh ta buộc tội cô ấy là tự ái, nhưng thực ra đó là sự chiếu ra của chính anh ta.
Trong tâm lý học, sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác.
Sự chiếu hình ảnh hoặc dữ liệu lên một mặt phẳng hoặc màn hình.
The projector displayed the presentation on the wall.
Máy chiếu đã hiển thị bài trình bày lên tường.
Trong công nghệ, sự chiếu ra thường liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu.
Sự dự đoán hoặc ước tính tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.
The company's financial projection for next year is optimistic.
Dự báo tài chính của công ty cho năm tới là lạc quan.
Trong kinh doanh, sự chiếu ra thường liên quan đến việc dự báo tài chính hoặc thị trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự chiếu ra trong tâm lý học
Sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác, mà không nhận thức được.
Quy tắc vàng
Sự chiếu ra trong công nghệ
Sự chiếu ra trong công nghệ liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu lên một mặt phẳng hoặc màn hình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'proiectio', từ 'proicere' (ném ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tâm lý học, sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác. Trong công nghệ, nó liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu. Trong kinh doanh, nó liên quan đến việc dự báo tài chính hoặc thị trường.