Looking up...
Vẻ ngoài của một người hoặc vật, bao gồm cách họ trông, mặc, hoặc thể hiện bản thân.
He paid attention to his appearance before the interview.
Anh ấy chú ý đến vẻ ngoài của mình trước khi phỏng vấn.
Thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể hiện bản thân qua ngoại hình hoặc cách cư xử.
Sự xuất hiện hoặc hiện diện của một người hoặc vật.
The sudden appearance of the CEO caught everyone off guard.
Sự xuất hiện bất ngờ của CEO đã làm mọi người bất ngờ.
Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sự xuất hiện của ai đó.
'Appearance' thường dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể, còn 'look' có thể dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc cách nhìn của một người.
Ví dụ: 'Her appearance was elegant.' (Vẻ ngoài của cô ấy rất thanh lịch.)
Từ gốc Latin 'apparere' (xuất hiện) + hậu tố '-ance' (tính chất).
Từ này có thể dùng để chỉ cả vẻ ngoài và sự xuất hiện, tùy theo ngữ cảnh.