Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

extension

/ɪkˈstɛnʃən/
noun★Trung cấp— sự kéo dài, phần mở rộng
chung

Sự kéo dài hoặc phần được thêm vào để làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn.

The phone cord has an extension to reach the other side of the room.

Dây điện thoại có một phần mở rộng để kéo dài đến bên kia phòng.

💡

Thường dùng để chỉ phần được thêm vào để kéo dài vật vật lý hoặc thời gian.

⚖️Luật
trang trọng

Sự gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một điều khoản, hợp đồng, hoặc quyền lợi.

The contract includes an extension clause for renewal.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản mở rộng để gia hạn.

💡

Trong pháp lý, 'extension' có thể đề cập đến việc gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một hợp đồng.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Phần mở rộng của một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.

The new extension of the airport will increase its capacity.

Phần mở rộng mới của sân bay sẽ tăng sức chứa của nó.

💡

Trong kỹ thuật, 'extension' có thể đề cập đến việc xây dựng thêm phần mở rộng cho một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

hair extensionphần mở rộng tóccontract extensionđiều khoản gia hạn hợp đồngfile extensionphần mở rộng của tập tin

Từ đồng nghĩa

prolongationadditionsupplement

Từ trái nghĩa

reductionshorteningabbreviation

Cụm từ liên quan

extension cordcụm từ
dây điện mở rộng
extension of timecụm từ
sự gia hạn thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'extension' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa chính xác của 'extension', vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extensio', nghĩa là 'sự kéo dài'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'extension' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ việc kéo dài vật lý đến việc gia hạn thời hạn hợp đồng.

Phân tích từ

ext
ngoài
prefix
+
ension
sự kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.