Looking up...
Sự kéo dài hoặc phần được thêm vào để làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn.
The phone cord has an extension to reach the other side of the room.
Dây điện thoại có một phần mở rộng để kéo dài đến bên kia phòng.
Thường dùng để chỉ phần được thêm vào để kéo dài vật vật lý hoặc thời gian.
Sự gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một điều khoản, hợp đồng, hoặc quyền lợi.
The contract includes an extension clause for renewal.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản mở rộng để gia hạn.
Trong pháp lý, 'extension' có thể đề cập đến việc gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một hợp đồng.
Phần mở rộng của một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.
The new extension of the airport will increase its capacity.
Phần mở rộng mới của sân bay sẽ tăng sức chứa của nó.
Trong kỹ thuật, 'extension' có thể đề cập đến việc xây dựng thêm phần mở rộng cho một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.
Lưu ý rằng 'extension' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần sử dụng chính xác.
Ngữ cảnh quyết định nghĩa chính xác của 'extension', vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này.
Từ gốc Latin 'extensio', nghĩa là 'sự kéo dài'.
Từ 'extension' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ việc kéo dài vật lý đến việc gia hạn thời hạn hợp đồng.