abuse
lạm dụngHe was arrested for abusing his power.
Anh ấy bị bắt vì lạm dụng quyền lực của mình.
Sử dụng hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách sai trái, gây hại hoặc không công bằng.
She was abused by her partner for years.
Cô ấy bị đối xử tệ hại bởi bạn đời trong nhiều năm.
The system was abused by hackers.
Hệ thống bị hacker lạm dụng.
Từ này có thể dùng với người, vật hoặc hệ thống.
Sử dụng một từ hoặc cụm từ một cách sai lệch về ngữ pháp hoặc nghĩa.
The word 'literally' is often abused in everyday speech.
Từ 'literally' thường bị lạm dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong ngữ pháp, từ này thường dùng để chỉ việc sử dụng sai từ hoặc ngữ pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ 'abuse' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng sai trái hoặc gây hại.
Quy tắc vàng
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa của 'abuse' bao gồm 'misuse', 'exploit', 'mistreat', và 'misapply'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'abusus', có nghĩa là 'sử dụng quá mức' hoặc 'sai trái'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc sử dụng sai trái hoặc gây hại cho người, vật hoặc hệ thống. Nó cũng có thể dùng trong ngữ pháp để chỉ việc sử dụng sai từ hoặc ngữ pháp.