accelerate

/əkˈsɛləreɪt/
verbTrung cấp tăng tốc
chung

làm cho cái gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn dự định

The company is accelerating its digital transformation to stay competitive.

Công ty đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số để duy trì tính cạnh tranh.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

tăng tốc độ (của phương tiện hoặc vật thể)

The rocket accelerated to escape Earth's gravity.

Tên lửa tăng tốc để thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

accelerate growththúc đẩy tăng trưởngaccelerate progressđẩy nhanh tiến độaccelerate the processrút ngắn quá trình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

accelerate the aging processcụm từ
làm tăng tốc quá trình lão hóa

💡Mẹo hay

Phân biệt accelerate vs. speed up

'Accelerate' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) hoặc mang tính hình tượng. 'Speed up' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The company accelerated its digitalization' (chuyên nghiệp) vs. 'Let's speed up the process' (thân mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng accelerate?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có chủ đích hoặc kết quả mong đợi. Không dùng cho những thay đổi tự nhiên không kiểm soát được.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accelerare* (làm nhanh hơn), gồm *ad-* (về phía) + *celerare* (nhanh chóng), liên quan đến *celer* (nhanh). Du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (tăng tốc, đẩy nhanh) nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự gia tăng không kiểm soát (ví dụ: lạm phát tăng tốc).

Phân tích từ

ac-
về phía
prefix
+
-celer-
nhanh chóng
root
+
-ate
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt